美國鬥牛犬
mĩ quốc đấu ngưu khuyển
Hán Việt: mĩ quốc đấu ngưu khuyển · Pinyin: Měiguó dòuniú quǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 鬥 (đấu) + 牛 (ngưu) + 犬 (khuyển)
Nghĩa
Eng
- Cihui American Bulldog
Hán Việt: mĩ quốc đấu ngưu khuyển · Pinyin: Měiguó dòuniú quǎn
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 鬥 (đấu) + 牛 (ngưu) + 犬 (khuyển)