美國海軍學院
mĩ quốc hải quân học viện
Hán Việt: mĩ quốc hải quân học viện · Pinyin: měi guó hǎi jūn xué yuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 海 (hải) + 軍 (quân) + 學 (học) + 院 (viện)
Hán Việt: mĩ quốc hải quân học viện · Pinyin: měi guó hǎi jūn xué yuàn
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 海 (hải) + 軍 (quân) + 學 (học) + 院 (viện)