美國牛仔片 měi guó niú zǐ piàn · mĩ quốc ngưu tử phiến Hán Việt: mĩ quốc ngưu tử phiến · Pinyin: měi guó niú zǐ piàn Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 牛 (ngưu) + 仔 (tử) + 片 (phiến)Pinyinměi guó niú zǐ piànHán Việtmĩ quốc ngưu tử phiếnCấu tạo美 + 國 + 牛 + 仔 + 片 · mĩ + quốc + ngưu + tử + phiến nghĩa thành phần: mĩ + quốc + ngưu + tử + phiến