美國物理學會
mĩ quốc vật lí học hội
Hán Việt: mĩ quốc vật lí học hội · Pinyin: měi guó wù lǐ xué huì
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học) + 會 (hội)
Hán Việt: mĩ quốc vật lí học hội · Pinyin: měi guó wù lǐ xué huì
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học) + 會 (hội)