美國中立法 měi guó zhōng lì fǎ · mĩ quốc trung lập pháp Hán Việt: mĩ quốc trung lập pháp · Pinyin: měi guó zhōng lì fǎ Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 中 (trung) + 立 (lập) + 法 (pháp)Pinyinměi guó zhōng lì fǎHán Việtmĩ quốc trung lập phápCấu tạo美 + 國 + 中 + 立 + 法 · mĩ + quốc + trung + lập + pháp nghĩa thành phần: mĩ + quốc + trung + lập + pháp