美國國防部長
mĩ quốc quốc phòng bộ trường
Hán Việt: mĩ quốc quốc phòng bộ trường · Pinyin: měi guó guó fáng bù zhǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 防 (phòng) + 部 (bộ) + 長 (trường)
Hán Việt: mĩ quốc quốc phòng bộ trường · Pinyin: měi guó guó fáng bù zhǎng
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 防 (phòng) + 部 (bộ) + 長 (trường)