美國大使館 měi guó dà shǐ guǎn · mĩ quốc đại sử quán Hán Việt: mĩ quốc đại sử quán · Pinyin: měi guó dà shǐ guǎn Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 大 (đại) + 使 (sử) + 館 (quán)Pinyinměi guó dà shǐ guǎnHán Việtmĩ quốc đại sử quánCấu tạo美 + 國 + 大 + 使 + 館 · mĩ + quốc + đại + sử + quán nghĩa thành phần: mĩ + quốc + đại + sử + quán