美國天文學會
mĩ quốc thiên văn học hội
Hán Việt: mĩ quốc thiên văn học hội · Pinyin: měi guó tiān wén xué huì
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 天 (thiên) + 文 (văn) + 學 (học) + 會 (hội)
Hán Việt: mĩ quốc thiên văn học hội · Pinyin: měi guó tiān wén xué huì
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 天 (thiên) + 文 (văn) + 學 (học) + 會 (hội)