美國會計師

měi guó kuài jì shī mĩ quốc hội kế sư

Hán Việt: mĩ quốc hội kế sư · Pinyin: měi guó kuài jì shī

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (hội) + (kế) + (sư)