美國聖公會 měi guó shèng gōng huì · mĩ quốc thánh công hội Hán Việt: mĩ quốc thánh công hội · Pinyin: měi guó shèng gōng huì Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 聖 (thánh) + 公 (công) + 會 (hội)Pinyinměi guó shèng gōng huìHán Việtmĩ quốc thánh công hộiCấu tạo美 + 國 + 聖 + 公 + 會 · mĩ + quốc + thánh + công + hội nghĩa thành phần: mĩ + quốc + thánh + công + hội