美國胸腔學會
mĩ quốc hung khang học hội
Hán Việt: mĩ quốc hung khang học hội · Pinyin: měi guó xiōng qiāng xué huì
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 胸 (hung) + 腔 (khang) + 學 (học) + 會 (hội)
Hán Việt: mĩ quốc hung khang học hội · Pinyin: měi guó xiōng qiāng xué huì
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 胸 (hung) + 腔 (khang) + 學 (học) + 會 (hội)