美國農業部 měi guó nóng yè bù · mĩ quốc nông nghiệp bộ Hán Việt: mĩ quốc nông nghiệp bộ · Pinyin: měi guó nóng yè bù Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 農 (nông) + 業 (nghiệp) + 部 (bộ)Pinyinměi guó nóng yè bùHán Việtmĩ quốc nông nghiệp bộCấu tạo美 + 國 + 農 + 業 + 部 · mĩ + quốc + nông + nghiệp + bộ nghĩa thành phần: mĩ + quốc + nông + nghiệp + bộ