美國運輸部 měi guó yùn shū bù · mĩ quốc vận thâu bộ Hán Việt: mĩ quốc vận thâu bộ · Pinyin: měi guó yùn shū bù Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 運 (vận) + 輸 (thâu) + 部 (bộ)Pinyinměi guó yùn shū bùHán Việtmĩ quốc vận thâu bộCấu tạo美 + 國 + 運 + 輸 + 部 · mĩ + quốc + vận + thâu + bộ nghĩa thành phần: mĩ + quốc + vận + thâu + bộ