美國運通卡 měi guó yùn tōng kǎ · mĩ quốc vận thông tạp Hán Việt: mĩ quốc vận thông tạp · Pinyin: měi guó yùn tōng kǎ Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 運 (vận) + 通 (thông) + 卡 (tạp)Pinyinměi guó yùn tōng kǎHán Việtmĩ quốc vận thông tạpCấu tạo美 + 國 + 運 + 通 + 卡 · mĩ + quốc + vận + thông + tạp nghĩa thành phần: mĩ + quốc + vận + thông + tạp