美好的昔日 mĩ hảo đích tích nhật Hán Việt: mĩ hảo đích tích nhật Tổng quan (Ê,cốt) ngày xưa, thuở xưa Cấu tạo: 美 (mĩ) + 好 (hảo) + 的 (đích) + 昔 (tích) + 日 (nhật)Hán Việtmĩ hảo đích tích nhậtCấu tạo美 + 好 + 的 + 昔 + 日 · mĩ + hảo + đích + tích + nhật nghĩa thành phần: mĩ + hảo + đích + tích + nhật Nghĩa ViệtCihui (Ê,cốt) ngày xưa, thuở xưa