美好的環境 mĩ hảo đích hoàn cảnh Hán Việt: mĩ hảo đích hoàn cảnh Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 好 (hảo) + 的 (đích) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Hán Việtmĩ hảo đích hoàn cảnhCấu tạo美 + 好 + 的 + 環 + 境 · mĩ + hảo + đích + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: mĩ + hảo + đích + hoàn + cảnh