美妙

měi miào mĩ diệu

Hán Việt: mĩ diệu · Pinyin: měi miào

Tổng quan

đẹp | tuyệt vời | rực rỡ

Cấu tạo: (mĩ) + (diệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẹp | tuyệt vời | rực rỡ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美好巧妙。《元史.卷二○二.釋老傳.八思巴傳》:「有曰朵兒只列朵四,華言美妙金剛迴遮施食也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好,奇妙:~的歌喉|~的诗句。

Eng

  • CC-CEDICT beautiful|wonderful|splendid
  • Cihui beautiful; wonderful; splendid

ja

  • JMdict elegant|exquisite

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

巧妙 · 美好

Từ trái nghĩa

丑陋