美妙的憧憬 měi miào de chōng jǐng · mĩ diệu đích sung cảnh Hán Việt: mĩ diệu đích sung cảnh · Pinyin: měi miào de chōng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 妙 (diệu) + 的 (đích) + 憧 (sung) + 憬 (cảnh)Pinyinměi miào de chōng jǐngHán Việtmĩ diệu đích sung cảnhCấu tạo美 + 妙 + 的 + 憧 + 憬 · mĩ + diệu + đích + sung + cảnh nghĩa thành phần: mĩ + diệu + đích + sung + cảnh