美容修剪器

měi róng xiū jiǎn qì mĩ dung tu tiễn khí

Hán Việt: mĩ dung tu tiễn khí · Pinyin: měi róng xiū jiǎn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (dung) + (tu) + (tiễn) + (khí)