美容修剪器 měi róng xiū jiǎn qì · mĩ dung tu tiễn khí Hán Việt: mĩ dung tu tiễn khí · Pinyin: měi róng xiū jiǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 容 (dung) + 修 (tu) + 剪 (tiễn) + 器 (khí)Pinyinměi róng xiū jiǎn qìHán Việtmĩ dung tu tiễn khíCấu tạo美 + 容 + 修 + 剪 + 器 · mĩ + dung + tu + tiễn + khí nghĩa thành phần: mĩ + dung + tu + tiễn + khí