美容品業者
mĩ dung phẩm nghiệp giả
Hán Việt: mĩ dung phẩm nghiệp giả · Pinyin: měi róng pǐn yè zhě
Tổng quan
người kinh doanh Mỹ phẩm nhà mỹ dung
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 容 (dung) + 品 (phẩm) + 業 (nghiệp) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Cihui người kinh doanh Mỹ phẩm nhà mỹ dung