美容體操的 mĩ dung thể thao đích Hán Việt: mĩ dung thể thao đích Tổng quan xem calisthenics Cấu tạo: 美 (mĩ) + 容 (dung) + 體 (thể) + 操 (thao) + 的 (đích)Hán Việtmĩ dung thể thao đíchCấu tạo美 + 容 + 體 + 操 + 的 · mĩ + dung + thể + thao + đích nghĩa thành phần: mĩ + dung + thể + thao + đích Nghĩa ViệtCihui xem calisthenics