美少女戰士

měi shào nǚ zhàn shì mĩ thiểu nữ chiến sĩ

Hán Việt: mĩ thiểu nữ chiến sĩ · Pinyin: měi shào nǚ zhàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (thiểu) + (nữ) + (chiến) + (sĩ)