美式帆布艇

mĩ thức phàm bố đĩnh

Hán Việt: mĩ thức phàm bố đĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (thức) + (phàm) + (bố) + (đĩnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 美式帆布艇 ěishì fānbùtǐng n. kayak M:¹tiáo/²zhī