美式炸蝦餅 měi shì zhà xiā bǐng · mĩ thức tạc hà bính Hán Việt: mĩ thức tạc hà bính · Pinyin: měi shì zhà xiā bǐng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 式 (thức) + 炸 (tạc) + 蝦 (hà) + 餅 (bính)Pinyinměi shì zhà xiā bǐngHán Việtmĩ thức tạc hà bínhCấu tạo美 + 式 + 炸 + 蝦 + 餅 · mĩ + thức + tạc + hà + bính nghĩa thành phần: mĩ + thức + tạc + hà + bính