美拉德反應 Měilādé fǎnyìng · mĩ lạp đức phản ứng Hán Việt: mĩ lạp đức phản ứng · Pinyin: Měilādé fǎnyìng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 拉 (lạp) + 德 (đức) + 反 (phản) + 應 (ứng)PinyinMěilādé fǎnyìngHán Việtmĩ lạp đức phản ứngCấu tạo美 + 拉 + 德 + 反 + 應 · mĩ + lạp + đức + phản + ứng nghĩa thành phần: mĩ + lạp + đức + phản + ứng Nghĩa EngCihui Maillard reaction