美術明信片
mĩ thuật minh tín phiến
Hán Việt: mĩ thuật minh tín phiến
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 明 (minh) + 信 (tín) + 片 (phiến)
Nghĩa
Eng
- Cihui 美術明信片 ěishù míngxìnpiàn n. picture postcard M:¹zhāng
Hán Việt: mĩ thuật minh tín phiến
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 明 (minh) + 信 (tín) + 片 (phiến)