美沙烏頭鹼 mĩ sa ô đầu dảm Hán Việt: mĩ sa ô đầu dảm Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 沙 (sa) + 烏 (ô) + 頭 (đầu) + 鹼 (dảm)Hán Việtmĩ sa ô đầu dảmCấu tạo美 + 沙 + 烏 + 頭 + 鹼 · mĩ + sa + ô + đầu + dảm nghĩa thành phần: mĩ + sa + ô + đầu + dảm