美洲原住民 měi zhōu yuán zhù mín · mĩ châu nguyên trụ dân Hán Việt: mĩ châu nguyên trụ dân · Pinyin: měi zhōu yuán zhù mín Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 原 (nguyên) + 住 (trụ) + 民 (dân)Pinyinměi zhōu yuán zhù mínHán Việtmĩ châu nguyên trụ dânCấu tạo美 + 洲 + 原 + 住 + 民 · mĩ + châu + nguyên + trụ + dân nghĩa thành phần: mĩ + châu + nguyên + trụ + dân