美洲國家盃 měi zhōu guó jiā bēi · mĩ châu quốc gia bôi Hán Việt: mĩ châu quốc gia bôi · Pinyin: měi zhōu guó jiā bēi Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 盃 (bôi)Pinyinměi zhōu guó jiā bēiHán Việtmĩ châu quốc gia bôiCấu tạo美 + 洲 + 國 + 家 + 盃 · mĩ + châu + quốc + gia + bôi nghĩa thành phần: mĩ + châu + quốc + gia + bôi