美洲土著語言
mĩ châu thổ trứ ngữ ngôn
Hán Việt: mĩ châu thổ trứ ngữ ngôn · Pinyin: měi zhōu tǔ zhù yǔ yán
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 土 (thổ) + 著 (trứ) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Hán Việt: mĩ châu thổ trứ ngữ ngôn · Pinyin: měi zhōu tǔ zhù yǔ yán
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 土 (thổ) + 著 (trứ) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)