美洲山核桃 měi zhōu shān hé táo · mĩ châu san hạch đào Hán Việt: mĩ châu san hạch đào · Pinyin: měi zhōu shān hé táo Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 山 (san) + 核 (hạch) + 桃 (đào)Pinyinměi zhōu shān hé táoHán Việtmĩ châu san hạch đàoCấu tạo美 + 洲 + 山 + 核 + 桃 · mĩ + châu + san + hạch + đào nghĩa thành phần: mĩ + châu + san + hạch + đào