美洲的發現 měi zhōu dè fā xiàn · mĩ châu đích phát hiện Hán Việt: mĩ châu đích phát hiện · Pinyin: měi zhōu dè fā xiàn Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 的 (đích) + 發 (phát) + 現 (hiện)Pinyinměi zhōu dè fā xiànHán Việtmĩ châu đích phát hiệnCấu tạo美 + 洲 + 的 + 發 + 現 · mĩ + châu + đích + phát + hiện nghĩa thành phần: mĩ + châu + đích + phát + hiện