美洲金鸻

měi zhōu jīn héngMỸ CHÂU KIM HẰNG

Hán Việt: MỸ CHÂU KIM HẰNG · Pinyin: měi zhōu jīn héng

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi vàng Mỹ (Pluvialis dominica)

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 金 (kim) + 鴴

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 choi choi vàng Mỹ
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi vàng Mỹ (Pluvialis dominica)

Eng

  • Cihui (bird species of China) American golden plover (Pluvialis dominica)
  • Tần suất từ (bird species of China) American golden plover (Pluvialis dominica)

Từ liên quan

Gần nghĩa

美洲商陆 · 美洲大陆 · 美洲小鸵 · 美洲人 · 美洲杉 · 美洲狮 · 美洲的 · 美洲绿翅鸭