美洲人

měi zhōu rénmĩ châu nhân

Hán Việt: mĩ châu nhân · Pinyin: měi zhōu rén

Tổng quan

(thuộc) Châu Mỹ; (thuộc) nước Mỹ, người Châu Mỹ; người Mỹ

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người châu Mỹ

Đức

  • Handedict Amerikaner, Amerikanerin (S, Ethn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

美洲杉 · 美洲狮 · 美洲的 · 美洲虎 · 美洲豹 · 美洲鸵 · 美洲 · 美洲商陆