美洲針金葛 mĩ châu châm kim cát Hán Việt: mĩ châu châm kim cát Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 針 (châm) + 金 (kim) + 葛 (cát)Hán Việtmĩ châu châm kim cátCấu tạo美 + 洲 + 針 + 金 + 葛 · mĩ + châu + châm + kim + cát nghĩa thành phần: mĩ + châu + châm + kim + cát