美洲鬣蜥科

měi zhōu liè xī kē mĩ châu liệp tích khoa

Hán Việt: mĩ châu liệp tích khoa · Pinyin: měi zhōu liè xī kē

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (châu) + (liệp) + (tích) + (khoa)