美洲鬣蜥科 měi zhōu liè xī kē · mĩ châu liệp tích khoa Hán Việt: mĩ châu liệp tích khoa · Pinyin: měi zhōu liè xī kē Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 鬣 (liệp) + 蜥 (tích) + 科 (khoa)Pinyinměi zhōu liè xī kēHán Việtmĩ châu liệp tích khoaCấu tạo美 + 洲 + 鬣 + 蜥 + 科 · mĩ + châu + liệp + tích + khoa nghĩa thành phần: mĩ + châu + liệp + tích + khoa