美濃米尼族 mĩ nùng mễ ni tộc Hán Việt: mĩ nùng mễ ni tộc Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 濃 (nùng) + 米 (mễ) + 尼 (ni) + 族 (tộc)Hán Việtmĩ nùng mễ ni tộcCấu tạo美 + 濃 + 米 + 尼 + 族 · mĩ + nùng + mễ + ni + tộc nghĩa thành phần: mĩ + nùng + mễ + ni + tộc