美登布亭鹼 mĩ đăng bố đình dảm Hán Việt: mĩ đăng bố đình dảm Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 登 (đăng) + 布 (bố) + 亭 (đình) + 鹼 (dảm)Hán Việtmĩ đăng bố đình dảmCấu tạo美 + 登 + 布 + 亭 + 鹼 · mĩ + đăng + bố + đình + dảm nghĩa thành phần: mĩ + đăng + bố + đình + dảm