美登普林鹼 mĩ đăng phổ lâm dảm Hán Việt: mĩ đăng phổ lâm dảm Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 登 (đăng) + 普 (phổ) + 林 (lâm) + 鹼 (dảm)Hán Việtmĩ đăng phổ lâm dảmCấu tạo美 + 登 + 普 + 林 + 鹼 · mĩ + đăng + phổ + lâm + dảm nghĩa thành phần: mĩ + đăng + phổ + lâm + dảm