美花椒內酯 mĩ hoa tiêu nội chỉ Hán Việt: mĩ hoa tiêu nội chỉ Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 花 (hoa) + 椒 (tiêu) + 內 (nội) + 酯 (chỉ)Hán Việtmĩ hoa tiêu nội chỉCấu tạo美 + 花 + 椒 + 內 + 酯 · mĩ + hoa + tiêu + nội + chỉ nghĩa thành phần: mĩ + hoa + tiêu + nội + chỉ