美萊村屠殺 měi lái cūn tú shā · mĩ lai thôn đồ sát Hán Việt: mĩ lai thôn đồ sát · Pinyin: měi lái cūn tú shā Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 萊 (lai) + 村 (thôn) + 屠 (đồ) + 殺 (sát)Pinyinměi lái cūn tú shāHán Việtmĩ lai thôn đồ sátCấu tạo美 + 萊 + 村 + 屠 + 殺 · mĩ + lai + thôn + đồ + sát nghĩa thành phần: mĩ + lai + thôn + đồ + sát