美術印刷廠 měi shù yìn shuà chǎng · mĩ thuật ấn xoát xưởng Hán Việt: mĩ thuật ấn xoát xưởng · Pinyin: měi shù yìn shuà chǎng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 廠 (xưởng)Pinyinměi shù yìn shuà chǎngHán Việtmĩ thuật ấn xoát xưởngCấu tạo美 + 術 + 印 + 刷 + 廠 · mĩ + thuật + ấn + xoát + xưởng nghĩa thành phần: mĩ + thuật + ấn + xoát + xưởng