美速克新命 mĩ tốc khắc tân mệnh Hán Việt: mĩ tốc khắc tân mệnh Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 速 (tốc) + 克 (khắc) + 新 (tân) + 命 (mệnh)Hán Việtmĩ tốc khắc tân mệnhCấu tạo美 + 速 + 克 + 新 + 命 · mĩ + tốc + khắc + tân + mệnh nghĩa thành phần: mĩ + tốc + khắc + tân + mệnh