羣犬吠所怪
quần khuyển phệ sở quái
Hán Việt: quần khuyển phệ sở quái · Pinyin: qún quǎn fèi suǒ guài
Tổng quan
Cấu tạo: 羣 (quần) + 犬 (khuyển) + 吠 (phệ) + 所 (sở) + 怪 (quái)
Hán Việt: quần khuyển phệ sở quái · Pinyin: qún quǎn fèi suǒ guài
Cấu tạo: 羣 (quần) + 犬 (khuyển) + 吠 (phệ) + 所 (sở) + 怪 (quái)