羣體內交際 quần thể nội giao tế Hán Việt: quần thể nội giao tế Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 體 (thể) + 內 (nội) + 交 (giao) + 際 (tế)Hán Việtquần thể nội giao tếCấu tạo羣 + 體 + 內 + 交 + 際 · quần + thể + nội + giao + tế nghĩa thành phần: quần + thể + nội + giao + tế Nghĩa EngCihui 群體內交際 úntǐ nèi jiāojì n. <lg.> intragroup communication