羣體凝聚力 qún tǐ níng jù lì · quần thể ngưng tụ lực Hán Việt: quần thể ngưng tụ lực · Pinyin: qún tǐ níng jù lì Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 體 (thể) + 凝 (ngưng) + 聚 (tụ) + 力 (lực)Pinyinqún tǐ níng jù lìHán Việtquần thể ngưng tụ lựcCấu tạo羣 + 體 + 凝 + 聚 + 力 · quần + thể + ngưng + tụ + lực nghĩa thành phần: quần + thể + ngưng + tụ + lực