群体所有格

quần thể sở hữu cách

Hán Việt: quần thể sở hữu cách

Tổng quan

Cấu tạo: 羣 (quần) + 體 (thể) + 所 (sở) + 有 (hữu) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sở hữu nhóm
  • Biên soạn group genitive

Eng

  • Cihui 群體所有格 úntǐ suǒyǒugé n. <lg.> group genitive

Từ liên quan

Gần nghĩa

群体性事件 · 有格子的 · 群体免疫 · 有格代名词 · 群体内交际 · 群体凝聚力 · 群体动力学 · 群体的智慧