群体的智慧

qún tǐ de zhì huìquần thể đích trí tuệ

Hán Việt: quần thể đích trí tuệ · Pinyin: qún tǐ de zhì huì

Tổng quan

Cấu tạo: 群 (quần) + 體 (thể) + 的 (đích) + 智 (trí) + 慧 (tuệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trí tuệ đám đông

Đức

  • Handedict Die Weisheit der Vielen (Buch von James Surowiecki) (Lit, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

智慧型手机 · 智慧波羅蜜 · 智慧财产权 · 群体性事件 · 智慧产权 · 智慧光佛 · 智慧念佛 · 智慧第一