群發性頭痛

qún fā xìng tóu tòng quần phát tính đầu thống

Hán Việt: quần phát tính đầu thống · Pinyin: qún fā xìng tóu tòng

Tổng quan

đau đầu cụm

Cấu tạo: (quần) + (phát) + (tính) + (đầu) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau đầu cụm

Eng

  • CC-CEDICT cluster headache
  • Cihui cluster headache