羣落交錯區

quần lạc giao thác khu

Hán Việt: quần lạc giao thác khu

Tổng quan

(sinh học) loài chuyển tiếp sinh thái

Cấu tạo: (quần) + (lạc) + (giao) + (thác) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) loài chuyển tiếp sinh thái